아무 단어나 입력하세요!

"vibes" in Vietnamese

cảm giácbầu không khí

Definition

Từ lóng chỉ cảm giác, tâm trạng hoặc không khí mà một người, một nơi hay một tình huống mang lại cho bạn. Thường chỉ cảm xúc chung mà bạn nhận thấy, dù không rõ lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

'vibes' rất thân mật, phổ biến trong giao tiếp. Hay đi kèm 'good vibes', 'bad vibes'. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. Thường dùng ở dạng số nhiều.

Examples

I get good vibes from this place.

Tôi cảm nhận được **cảm giác** tốt từ nơi này.

Her vibes make everyone feel relaxed.

**Cảm giác** của cô ấy làm mọi người cảm thấy thoải mái.

The party had weird vibes.

Buổi tiệc có **cảm giác** lạ lắm.

He's got chill vibes—it's easy to hang out with him.

Anh ấy có **cảm giác** thoải mái—ở cạnh anh ấy rất dễ chịu.

I didn’t like the vibes in that meeting at all.

Tôi hoàn toàn không thích **không khí** trong cuộc họp đó.

She has creative vibes—you can tell she loves art.

Cô ấy có **cảm giác** sáng tạo—nhìn là biết cô ấy yêu nghệ thuật.