"vestige" in Vietnamese
Definition
Một phần nhỏ còn lại hoặc dấu hiệu của điều gì đó đã từng tồn tại nhưng giờ gần như không còn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để diễn đạt dấu vết lịch sử, sinh học hoặc văn hóa. Không dùng trong văn nói hàng ngày, thay vào đó dùng 'dấu vết', 'tàn tích'.
Examples
There is not a vestige of doubt in her mind.
Trong đầu cô ấy không còn một **dấu vết** nào của sự nghi ngờ.
The bones are the last vestige of an ancient animal.
Những chiếc xương là **tàn tích** cuối cùng của loài động vật cổ đại.
He tried to erase every vestige of his past mistakes.
Anh ấy đã cố xóa mọi **dấu vết** của những lỗi lầm trong quá khứ.
After the storm, only a vestige of the old bridge remained.
Sau cơn bão, chỉ còn lại một **tàn tích** của cây cầu cũ.
The tradition is just a vestige of what it once was.
Phong tục này giờ chỉ là một **tàn tích** của những gì từng có.
You can still find a vestige of the old dialect in some villages.
Ở một số ngôi làng, bạn vẫn có thể tìm thấy **dấu vết** của phương ngữ cũ.