아무 단어나 입력하세요!

"very well" in Vietnamese

rất tốtrất giỏi

Definition

Dùng để khen một việc gì được làm rất xuất sắc, hoặc diễn đạt sự đồng ý, chấp thuận một cách lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để khen ai đó hoặc đáp lại lịch sự; khi dùng một mình như 'Rất tốt' sẽ khá trang trọng hoặc cũ.

Examples

You did very well on your exam.

Bạn đã làm bài kiểm tra **rất tốt**.

I can swim very well.

Tôi bơi **rất giỏi**.

She speaks English very well.

Cô ấy nói tiếng Anh **rất tốt**.

If you can't come, very well, I'll go alone.

Nếu bạn không thể đến, **rất tốt**, tôi sẽ đi một mình.

"Can I leave early today?" "Very well, but finish your work first."

"Tôi có thể về sớm hôm nay không?" "**Rất tốt**, nhưng hãy hoàn thành công việc của bạn trước."

She could very well be wrong about that.

Cô ấy **rất có thể** sai về điều đó.