아무 단어나 입력하세요!

"vertigo" in Vietnamese

chóng mặt quay cuồng (y khoa)hội chứng chóng mặt

Definition

Một tình trạng y khoa khiến bạn cảm thấy bản thân hoặc môi trường xung quanh quay cuồng dù đang đứng yên. Thường gây chóng mặt và mất thăng bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chóng mặt quay cuồng' dùng chủ yếu trong y học chỉ cảm giác quay cuồng, mạnh hơn so với 'chóng mặt' thông thường. Được các bác sĩ sử dụng để chẩn đoán cụ thể.

Examples

She went to the doctor because of her vertigo.

Cô ấy đã đi khám bác sĩ vì bị **chóng mặt quay cuồng**.

People with vertigo can feel like the room is spinning.

Người bị **chóng mặt quay cuồng** có thể thấy căn phòng như đang quay tròn.

He missed work because of severe vertigo.

Anh ấy nghỉ làm vì **chóng mặt quay cuồng** nặng.

Just looking down from the tall building gave me vertigo.

Chỉ nhìn xuống từ toà nhà cao cũng khiến tôi bị **chóng mặt quay cuồng**.

"Do you get vertigo?" he asked before we climbed the tower.

"Bạn có bị **chóng mặt quay cuồng** không?" anh ấy hỏi trước khi chúng tôi leo lên tháp.

After spinning around quickly, I felt a wave of vertigo.

Sau khi quay vòng nhanh, tôi cảm thấy một cơn **chóng mặt quay cuồng** ập đến.