아무 단어나 입력하세요!

"vertebrate" in Vietnamese

động vật có xương sống

Definition

Là động vật có cột sống, bao gồm động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư và cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ khoa học, hay dùng trong sinh học, thường được so sánh với 'invertebrate' (động vật không xương sống). Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.

Examples

A dolphin is a vertebrate.

Cá heo là một **động vật có xương sống**.

Birds are vertebrates.

Các loài chim là **động vật có xương sống**.

A vertebrate has a backbone.

**Động vật có xương sống** có cột sống.

Did you know that all mammals are considered vertebrates?

Bạn có biết tất cả các loài động vật có vú đều được coi là **động vật có xương sống** không?

Unlike insects, a vertebrate has bones inside its body.

Khác với côn trùng, **động vật có xương sống** có xương bên trong cơ thể.

Scientists study both vertebrate and invertebrate animals to understand evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu cả **động vật có xương sống** và không xương sống để hiểu về tiến hóa.