아무 단어나 입력하세요!

"vertebral" in Vietnamese

đốt sống

Definition

Liên quan đến đốt sống, là các xương nhỏ tạo nên cột sống. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc sinh học như 'cột sống' (vertebral column) hoặc 'gãy đốt sống'. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng 'cột sống' đơn giản hơn.

Examples

The human spine has many vertebral bones.

Cột sống của con người có nhiều xương **đốt sống**.

Doctors studied the vertebral structure in detail.

Các bác sĩ đã nghiên cứu kỹ cấu trúc **đốt sống**.

Injury to the vertebral column can be serious.

Chấn thương cột **đốt sống** có thể rất nghiêm trọng.

An MRI scan can reveal problems with the vertebral discs.

Chụp MRI có thể phát hiện vấn đề với đĩa **đốt sống**.

After the accident, he suffered a vertebral fracture.

Sau tai nạn, anh ấy bị gãy **đốt sống**.

Some animals have unique vertebral shapes that help them move differently.

Một số loài động vật có hình dạng **đốt sống** đặc biệt giúp chúng di chuyển khác nhau.