아무 단어나 입력하세요!

"versions" in Vietnamese

phiên bản

Definition

Những hình thức hoặc loại khác nhau của cùng một thứ, như câu chuyện, sản phẩm hay tài liệu, mỗi cái có đặc điểm riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phần mềm ('phiên bản mới nhất'), truyện hoặc sản phẩm với những điểm khác biệt rõ ràng. Không nhầm với 'biến thể' (thay đổi nhỏ) hoặc 'ấn bản' (thường dùng cho sách).

Examples

There are many versions of this story.

Câu chuyện này có nhiều **phiên bản** khác nhau.

The new software has two versions you can download.

Phần mềm mới có hai **phiên bản** để bạn tải xuống.

They released different versions for each country.

Họ đã phát hành các **phiên bản** khác nhau cho từng quốc gia.

Have you seen the extended and theatrical versions of the movie?

Bạn đã xem **phiên bản** mở rộng và chiếu rạp của bộ phim chưa?

People often argue over which versions of stories are true.

Mọi người thường tranh cãi về **phiên bản** nào của câu chuyện là thật.

The app automatically updates to the latest versions.

Ứng dụng sẽ tự động cập nhật lên **phiên bản** mới nhất.