아무 단어나 입력하세요!

"veronal" in Vietnamese

veronal

Definition

Veronal là tên gọi cũ của barbital, một loại thuốc barbiturat từng được dùng làm thuốc ngủ hoặc làm dịu thần kinh. Do tác dụng phụ và nguy cơ nghiện, thuốc này nay hầu như không còn được sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Veronal' chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc lịch sử cũ; hiện nay không còn dùng để chỉ thuốc ngủ thông thường. Khi nói về thuốc ngủ hiện đại, nên dùng từ phù hợp khác.

Examples

Veronal was used to help people sleep in the early 1900s.

Vào đầu những năm 1900, **veronal** được dùng để giúp mọi người ngủ.

Doctors do not give veronal to patients anymore.

Bác sĩ không còn kê **veronal** cho bệnh nhân nữa.

Taking too much veronal can be dangerous.

Dùng quá liều **veronal** có thể nguy hiểm.

Back in the day, veronal was a common solution for insomnia, but not anymore.

Ngày xưa, **veronal** từng là giải pháp phổ biến cho mất ngủ, nhưng bây giờ thì không.

The writer described how he accidentally overdosed on veronal in his memoir.

Tác giả đã kể lại trong hồi ký về việc mình vô tình dùng quá liều **veronal**.

If you read old crime novels, you'll notice detectives often mention veronal.

Nếu bạn đọc tiểu thuyết trinh thám cũ, bạn sẽ thấy các thám tử thường nhắc đến **veronal**.