"vernacular" in Vietnamese
Definition
Hình thức ngôn ngữ mà mọi người sử dụng trong đời sống hàng ngày tại một vùng hoặc nhóm cụ thể, không mang tính trang trọng hay văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc chính thức, như 'in the vernacular', 'vernacular language'. Dùng để chỉ ngôn ngữ phổ thông chứ không phải tiếng lóng hoặc kỹ thuật.
Examples
She spoke to me in the local vernacular.
Cô ấy nói chuyện với tôi bằng **tiếng địa phương**.
This poem is written in the regional vernacular.
Bài thơ này được viết bằng **ngôn ngữ thông dụng** của vùng.
Many stories are passed down in vernacular languages.
Nhiều câu chuyện được truyền lại qua các **ngôn ngữ thông dụng**.
He prefers to read novels in his country's vernacular, not in a foreign language.
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết bằng **tiếng địa phương** quê mình hơn là bằng tiếng nước ngoài.
Certain jokes just don't translate well outside the vernacular.
Một số trò đùa chỉ phù hợp trong **ngôn ngữ thông dụng** chứ không thể dịch sát nghĩa.
His research focuses on the use of vernacular in popular music.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào việc sử dụng **ngôn ngữ thông dụng** trong âm nhạc đại chúng.