"verge on" in Vietnamese
Definition
Rất gần với một cảm xúc, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó, nhưng chưa hoàn toàn là như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những đặc điểm tiêu cực hoặc cực đoan như 'verge on rude', 'verge on impossible'. Sau động từ là danh từ hoặc tính từ. Thường xuất hiện trong văn nói hoặc viết trang trọng.
Examples
Her patience was starting to verge on anger.
Sự kiên nhẫn của cô ấy đang **gần như** chuyển thành tức giận.
His question verged on rude.
Câu hỏi của anh ấy **gần như** thô lỗ.
The movie’s plot verges on the unbelievable.
Cốt truyện của bộ phim này **gần như** không thể tin được.
His jokes sometimes verge on being offensive, but he means well.
Những câu đùa của anh ấy đôi khi **gần như** xúc phạm, nhưng ý tốt.
The weather’s so hot today it verges on unbearable.
Hôm nay trời nóng đến mức **gần như** không thể chịu nổi.
His passion for music verges on obsession.
Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy **gần như** thành sự ám ảnh.