"veracity" in Vietnamese
Definition
Tính xác thực là mức độ đúng đắn, chân thật hoặc chính xác của một điều gì đó, thường dùng để nói về thông tin, lời nói hoặc con người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Veracity' là từ trang trọng, xuất hiện nhiều trong các cuộc thảo luận học thuật, pháp lý hoặc nghiêm túc. Hay gặp trong cụm: 'tính xác thực của phát biểu', 'nghi ngờ tính trung thực của ai đó'. Đừng nhầm với 'accuracy' (độ chính xác) hoặc 'verity' (chân lý).
Examples
We questioned the veracity of his story.
Chúng tôi đã đặt câu hỏi về **tính xác thực** của câu chuyện anh ấy.
The veracity of the news report is important.
**Tính xác thực** của bản tin rất quan trọng.
The lawyer checked the veracity of each document.
Luật sư đã kiểm tra **tính xác thực** của từng tài liệu.
There's some doubt about the veracity of these claims.
Có một số nghi ngờ về **tính xác thực** của những tuyên bố này.
People started to question the politician's veracity after the scandal.
Sau bê bối, mọi người bắt đầu nghi ngờ **tính trung thực** của chính trị gia.
Before sharing the story, check its veracity to avoid spreading false information.
Trước khi chia sẻ câu chuyện, hãy kiểm tra **tính xác thực** để tránh lan truyền thông tin sai.