아무 단어나 입력하세요!

"venues" in Vietnamese

địa điểm tổ chức

Definition

Nơi diễn ra các sự kiện như hòa nhạc, thể thao hoặc hội họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc bán chính thức như 'concert venues', 'wedding venues', 'sports venues'. Không dùng cho buổi tụ họp nhỏ, thân mật.

Examples

Many music festivals are held at outdoor venues.

Nhiều lễ hội âm nhạc được tổ chức tại các **địa điểm tổ chức** ngoài trời.

The city has several sports venues.

Thành phố có một số **địa điểm tổ chức** thể thao.

Weddings are often held at beautiful venues.

Đám cưới thường được tổ chức tại các **địa điểm tổ chức** đẹp.

Some venues get booked months in advance, so plan early.

Một số **địa điểm tổ chức** được đặt trước từ vài tháng, nên hãy lập kế hoạch sớm.

They're opening three new venues downtown this year.

Năm nay họ sẽ mở ba **địa điểm tổ chức** mới ở trung tâm thành phố.

Most popular venues offer catering and decoration services.

Hầu hết các **địa điểm tổ chức** nổi tiếng đều cung cấp dịch vụ tiệc và trang trí.