아무 단어나 입력하세요!

"venturi" in Vietnamese

ống venturi

Definition

Ống venturi là một loại ống có phần giữa hẹp lại, làm chất lỏng hoặc khí chảy qua nhanh hơn. Thường dùng để đo lưu lượng hoặc trộn không khí và chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ống venturi" là thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong kỹ thuật, vật lý hay các thiết bị ô tô. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A venturi is used to measure the flow of water in pipes.

Một **ống venturi** được dùng để đo lưu lượng nước trong ống.

The carburetor has a small venturi inside it.

Bên trong bộ chế hòa khí có một **ống venturi** nhỏ.

Air speeds up as it moves through the venturi.

Không khí tăng tốc khi đi qua **ống venturi**.

Engineers often install a venturi to create suction in a system.

Kỹ sư thường lắp đặt một **ống venturi** để tạo lực hút trong hệ thống.

You’ll find a venturi in many aquarium filters to mix air and water.

Nhiều bộ lọc hồ cá có **ống venturi** để hòa trộn không khí và nước.

When the venturi gets clogged, the flow rate drops sharply.

Khi **ống venturi** bị tắc, lưu lượng giảm mạnh.