아무 단어나 입력하세요!

"ventured" in Vietnamese

mạo hiểm

Definition

Tiến về phía trước vào nơi lạ hoặc nguy hiểm, hoặc dám làm/đưa ra ý kiến trong tình huống có rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, mang nghĩa dám làm điều gì đó nguy hiểm hoặc chưa biết. Không dùng cho hoạt động hàng ngày.

Examples

He ventured into the dark forest alone.

Anh ấy **mạo hiểm** một mình vào khu rừng tối.

Sarah ventured outside despite the storm.

Sarah **mạo hiểm** ra ngoài dù trời bão.

No one ventured an answer to the hard question.

Không ai **mạo hiểm** trả lời câu hỏi khó đó.

He ventured a guess, but he wasn't sure at all.

Anh ấy **mạo hiểm** đoán, nhưng hoàn toàn không chắc chắn.

They ventured out after hearing the all-clear siren.

Họ **mạo hiểm** ra ngoài sau khi nghe còi báo an toàn.

None of us ventured to correct the boss during the meeting.

Không ai trong chúng tôi **mạo hiểm** chỉnh sếp trong cuộc họp.