아무 단어나 입력하세요!

"ventriloquists" in Vietnamese

người diễn trò nói bụng

Definition

Những người có khả năng nói mà làm cho giọng nói của mình dường như phát ra từ nơi khác, thường là từ một con rối, để gây cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những người biểu diễn sân khấu, hài kịch sử dụng rối và kỹ năng ném giọng. Không nhầm với 'người điều khiển rối' chỉ chuyển động rối mà không cần kỹ năng này.

Examples

Ventriloquists make their puppets talk.

**Những người diễn trò nói bụng** làm cho các con rối của họ nói chuyện.

Many children enjoy shows by ventriloquists.

Nhiều trẻ em thích các buổi biểu diễn của **những người diễn trò nói bụng**.

Some ventriloquists perform on television.

Một số **người diễn trò nói bụng** biểu diễn trên truyền hình.

I've always been fascinated by how ventriloquists can talk without moving their lips.

Tôi luôn bị cuốn hút bởi cách **những người diễn trò nói bụng** nói mà không động môi.

Last night, the comedy club featured two famous ventriloquists.

Tối qua, câu lạc bộ hài có hai **người diễn trò nói bụng** nổi tiếng.

Modern ventriloquists use technology to enhance their performances.

Ngày nay, **những người diễn trò nói bụng** hiện đại dùng công nghệ để tăng chất lượng tiết mục.