아무 단어나 입력하세요!

"ventricles" in Vietnamese

tâm thấtnão thất

Definition

Tâm thất là các khoang trong tim, có chức năng bơm máu. Não thất là những khoang trong não chứa dịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc khoa học. 'Heart ventricles' nói về buồng dưới của tim bơm máu. 'Brain ventricles' hiếm gặp hơn, chỉ khoang chứa dịch trong não. Đừng nhầm với 'atrium/atria' (buồng trên tim).

Examples

The heart has two ventricles that pump blood.

Tim có hai **tâm thất** để bơm máu.

Doctors check the ventricles during a heart scan.

Các bác sĩ kiểm tra **tâm thất** khi siêu âm tim.

The brain also has ventricles filled with fluid.

Não cũng có các **não thất** chứa đầy dịch.

An enlarged ventricle in the brain can be a sign of a medical problem.

**Não thất** to ra trong não có thể là dấu hiệu của bệnh lý.

A blockage in one of the heart's ventricles can be very serious.

Tắc nghẽn ở một trong các **tâm thất** của tim có thể rất nguy hiểm.

Heart surgeons often operate on the ventricles to fix birth defects.

Các bác sĩ phẫu thuật tim thường mổ trên **tâm thất** để sửa dị tật bẩm sinh.