아무 단어나 입력하세요!

"ventilating" in Vietnamese

thông gió

Definition

Đưa không khí trong lành vào phòng hoặc không gian bằng cách mở cửa sổ hoặc dùng quạt để cải thiện chất lượng không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho không gian bên trong, cả trang trọng và thông dụng. Thường gặp: 'ventilating the room', 'well-ventilated'. Khác với 'airing' (loại bỏ mùi thì chỉ là 'làm bay mùi' hoặc 'hong khô').

Examples

She is ventilating the kitchen after cooking.

Cô ấy đang **thông gió** cho bếp sau khi nấu ăn.

We are ventilating the classroom by opening the windows.

Chúng tôi đang **thông gió** cho lớp học bằng cách mở cửa sổ.

Properly ventilating your home can reduce humidity.

**Thông gió** đúng cách cho nhà có thể giảm độ ẩm.

I've been ventilating the living room all morning because of the paint smell.

Tôi đã **thông gió** phòng khách cả sáng vì mùi sơn.

Make sure you’re ventilating properly when using strong cleaning products.

Khi sử dụng chất tẩy mạnh, hãy chắc chắn bạn **thông gió** đúng cách.

He keeps ventilating his office, even when it’s freezing outside.

Anh ấy vẫn **thông gió** phòng làm việc dù bên ngoài trời rất lạnh.