아무 단어나 입력하세요!

"ventilated" in Vietnamese

thông thoángđược thông gió

Definition

Khi một nơi được thông thoáng, không khí sạch có thể ra vào dễ dàng, giữ cho không khí bên trong luôn sạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nơi chốn như phòng, nhà, hoặc vật liệu. Hay đi kèm 'well' như 'phòng được thông thoáng tốt'. Không dùng cho người.

Examples

Please keep the room ventilated to avoid bad smells.

Vui lòng giữ cho phòng luôn **thông thoáng** để tránh mùi hôi.

The hospital is well ventilated for patient safety.

Bệnh viện được **thông thoáng** tốt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

We sat in a ventilated hall during the event.

Chúng tôi đã ngồi trong một hội trường **thông thoáng** trong suốt sự kiện.

Make sure your kitchen stays ventilated while cooking.

Đảm bảo nhà bếp của bạn luôn **thông thoáng** khi đang nấu ăn.

It's hard to sleep in a poorly ventilated room on a hot night.

Rất khó ngủ trong một căn phòng **thông thoáng kém** vào đêm nóng.

Old buildings are rarely properly ventilated, so they can get stuffy.

Các toà nhà cũ hiếm khi **thông thoáng** đúng cách nên thường bị bí.