아무 단어나 입력하세요!

"vented" in Vietnamese

xả (cảm xúc)thông gió (phòng, khí)

Definition

Bày tỏ cảm xúc, thường là tức giận hoặc bức xúc, một cách công khai; hoặc để không khí hay khí gas thoát ra khỏi vật gì đó. Thường dùng khi nói về việc giải toả cảm xúc mạnh hoặc làm thông thoáng khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'vented his anger' nghĩa là bộc lộ cơn giận; 'vented about work' là tâm sự bức xúc. Diễn đạt cảm xúc thì dùng thân mật, còn nghĩa 'thông gió' thì thiên về kỹ thuật/chuyên môn. Không nhầm với 'invented' hoặc 'prevented'.

Examples

He vented his frustration after the meeting.

Anh ấy đã **xả** bức xúc của mình sau buổi họp.

The room was vented to remove smoke.

Căn phòng đã được **thông gió** để loại bỏ khói.

She vented about her problems to a friend.

Cô ấy đã **xả** những vấn đề của mình với bạn.

I just needed someone to listen while I vented.

Tôi chỉ cần ai đó lắng nghe khi tôi **xả**.

After we vented for a while, we both felt much better.

Sau khi chúng tôi **xả** một lúc, cả hai đều cảm thấy tốt hơn nhiều.

The technician vented the gas from the system safely.

Kỹ thuật viên đã **xả** khí khỏi hệ thống một cách an toàn.