아무 단어나 입력하세요!

"venoms" in Vietnamese

nọc độc (động vật)

Definition

Nọc độc là chất độc do động vật như rắn, nhện hoặc bọ cạp tạo ra để gây hại cho sinh vật khác. Từ này dùng để chỉ nhiều loại hoặc nhiều trường hợp nọc độc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chất độc của động vật (không phải thực vật hay hóa chất); mang tính khoa học hoặc trang trọng.

Examples

Some snakes produce different types of venoms.

Một số loài rắn tạo ra nhiều loại **nọc độc** khác nhau.

Scientists study venoms to create new medicines.

Các nhà khoa học nghiên cứu **nọc độc** để tạo ra thuốc mới.

Scorpions inject their venoms when they feel threatened.

Bọ cạp tiêm **nọc độc** của chúng khi bị đe dọa.

Researchers discovered that the venoms of two spiders worked in completely different ways.

Các nhà nghiên cứu phát hiện **nọc độc** của hai loài nhện hoạt động hoàn toàn khác nhau.

Doctors sometimes use small doses of animal venoms to treat certain diseases.

Bác sĩ đôi khi sử dụng liều nhỏ **nọc độc động vật** để điều trị một số bệnh.

Even though both snakes looked alike, their venoms had totally different effects on the body.

Mặc dù hai con rắn trông giống nhau, nhưng **nọc độc** của chúng có tác động lên cơ thể hoàn toàn khác nhau.