아무 단어나 입력하세요!

"venison" in Vietnamese

thịt nai

Definition

Thịt nai là loại thịt lấy từ con nai, dùng để làm thực phẩm. Nó thường được nướng, quay hoặc làm xúc xích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Venison' thường xuất hiện trong ngữ cảnh ăn uống sang trọng, ẩm thực hoặc săn bắn; chỉ dùng cho thịt nai, không áp dụng cho thịt thú rừng khác.

Examples

We had venison for dinner last night.

Tối qua, chúng tôi ăn **thịt nai** cho bữa tối.

Venison is lower in fat than beef.

**Thịt nai** ít béo hơn thịt bò.

Have you ever tried venison?

Bạn đã từng thử **thịt nai** chưa?

Their restaurant is famous for its spicy grilled venison.

Nhà hàng của họ nổi tiếng với món **thịt nai** nướng cay.

I prefer venison burgers to regular hamburgers.

Tôi thích bánh mì kẹp **thịt nai** hơn là hamburger thông thường.

Finding good venison at the market isn’t always easy.

Không phải lúc nào cũng dễ tìm **thịt nai** ngon ở chợ.