아무 단어나 입력하세요!

"venereal" in Vietnamese

liên quan đến tình dụclây qua đường tình dục

Definition

Liên quan đến quan hệ tình dục hoặc những bệnh lây qua đường tình dục, thường xuất hiện trong cụm từ 'bệnh hoa liễu'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và chủ yếu chỉ xuất hiện trong cụm từ cũ như 'bệnh hoa liễu'. Ngày nay, người ta thường dùng 'STD' hoặc 'bệnh lây qua đường tình dục'.

Examples

The doctor explained what a venereal disease is.

Bác sĩ đã giải thích bệnh **liên quan đến tình dục** là gì.

Syphilis is a type of venereal infection.

Giang mai là một loại nhiễm **lây qua đường tình dục**.

Some venereal diseases can be prevented with protection.

Một số bệnh **lây qua đường tình dục** có thể được phòng tránh bằng biện pháp bảo vệ.

These days, people say 'STD' more often than 'venereal disease.'

Ngày nay, mọi người thường nói 'STD' hơn là 'bệnh **liên quan đến tình dục**'.

He was worried his symptoms might be from a venereal infection.

Anh ấy lo lắng rằng các triệu chứng của mình có thể là do nhiễm **lây qua đường tình dục**.

Some old medical books use the term 'venereal' instead of 'sexually transmitted.'

Một số sách y học cũ dùng từ '**liên quan đến tình dục**' thay vì 'lây qua đường tình dục'.