"velour" in Vietnamese
Definition
Vải velour là loại vải mềm, mịn, có bề mặt giống nhung. Thường được dùng làm quần áo, bọc ghế, hoặc trang phục biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Velour rẻ hơn so với nhung thật nhưng bề ngoài khá giống. Dùng phổ biến trong "quần áo velour", "ghế bọc velour", không thường dùng cho vật dụng ngoài lĩnh vực dệt may.
Examples
The chair was covered in soft velour.
Chiếc ghế được bọc bằng **vải nhung mềm**.
She bought a blue velour dress for the party.
Cô ấy đã mua một chiếc váy **vải nhung mềm** màu xanh cho bữa tiệc.
These pants are made from velour.
Chiếc quần này làm từ **vải velour**.
My grandma's sofa still has its original velour upholstery from the 1960s.
Ghế sofa của bà tôi vẫn còn lớp bọc **vải velour** nguyên bản từ những năm 1960.
Those retro velour tracksuits are making a comeback in fashion.
Những bộ đồ thể thao **vải velour** kiểu cũ đang quay lại xu hướng thời trang.
I love how soft my new velour pillow feels when I go to bed.
Tôi rất thích cảm giác mềm mại của chiếc gối **vải velour** mới khi đi ngủ.