아무 단어나 입력하세요!

"vell" in Vietnamese

vell (lỗi chính tả)tốt (trạng từ)giếng (danh từ)

Definition

'vell' thường là lỗi chính tả của từ 'well' trong tiếng Anh, nghĩa là 'tốt' hoặc 'giếng' tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nên dùng 'vell' khi viết; hầu như luôn là lỗi chính tả. 'Well' có thể là trạng từ, danh từ hoặc thán từ.

Examples

That is a vell made in the yard.

Đó là một **vell** được làm trong sân.

He did very vell in the exam.

Anh ấy làm bài kiểm tra rất **vell**.

Vell, let’s start the meeting.

**Vell**, chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé.

I’m not feeling vell today.

Hôm nay tôi không cảm thấy **vell**.

Do you vell what I mean?

Bạn có **vell** ý tôi muốn nói không?

If you spell ‘well’ like vell, people might get confused.

Nếu bạn viết ‘well’ thành **vell**, mọi người có thể bị nhầm lẫn.