"veils" in Vietnamese
Definition
'Khăn che mặt' là mảnh vải mỏng dùng để che mặt hoặc đầu, thường vì lý do tôn giáo, văn hóa hoặc nghi lễ. Ngoài ra còn có thể chỉ thứ gì đó dùng để che giấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khăn che mặt' thường xuất hiện trong đám cưới hoặc nghi lễ, cũng dùng nghĩa bóng như 'veils of secrecy'. Không giống 'curtain' (rèm) hay 'mask' (mặt nạ).
Examples
The bride wore white veils at her wedding.
Cô dâu đội **khăn che mặt** trắng trong đám cưới.
Some women wear veils for religious reasons.
Một số phụ nữ đội **khăn che mặt** vì lý do tôn giáo.
The dancers used colorful veils in their performance.
Các vũ công dùng **khăn che mặt** đầy màu sắc trong màn biểu diễn.
Thick fog veils the mountains in the early morning.
Sương mù dày đặc **màn che** những dãy núi vào sáng sớm.
She veils her true feelings when she's upset.
Khi buồn, cô ấy **che giấu** cảm xúc thật của mình.
Different cultures use veils in unique ways for special occasions.
Mỗi nền văn hóa sử dụng **khăn che mặt** theo cách riêng cho các dịp đặc biệt.