아무 단어나 입력하세요!

"vehement" in Vietnamese

kịch liệtmãnh liệtdữ dội

Definition

Thể hiện cảm xúc hoặc sức mạnh rất mãnh liệt, có tính chất quyết liệt. Thường liên quan đến sự tức giận hay đam mê mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng, viết lách hoặc tranh luận nghiêm túc. Hay đi với các cụm như 'vehement denial', 'vehement opposition'. Không dùng cho hành động hàng ngày.

Examples

She was vehement in her support for the new policy.

Cô ấy **kịch liệt** ủng hộ chính sách mới.

His vehement reaction surprised everyone in the meeting.

Phản ứng **kịch liệt** của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.

She gave a vehement speech about climate change.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **kịch liệt** về biến đổi khí hậu.

He made a vehement denial of the accusations.

Anh ấy đã **kịch liệt** phủ nhận các cáo buộc.

Their vehement argument could be heard from outside the house.

Cuộc tranh cãi **kịch liệt** của họ có thể nghe thấy từ bên ngoài nhà.

Even after hours, their vehement debate had no clear winner.

Ngay cả sau nhiều giờ, cuộc tranh luận **kịch liệt** của họ vẫn chưa có người thắng rõ ràng.