아무 단어나 입력하세요!

"veggieburger" in Vietnamese

bánh mì kẹp chaybánh mì kẹp rau củ

Definition

Đây là một loại bánh mì kẹp giống hamburger nhưng miếng nhân làm từ rau củ hoặc nguyên liệu thực vật thay vì thịt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bánh mì kẹp chay' thường dùng trong bối cảnh thân mật, phổ biến ở quán ăn chay hoặc fast food. Không hoàn toàn giống 'bánh mì vegan' vì có thể chứa sữa hoặc trứng.

Examples

I ordered a veggieburger for lunch.

Tôi đã gọi một cái **bánh mì kẹp chay** cho bữa trưa.

A veggieburger has no meat in it.

Một **bánh mì kẹp chay** không có thịt.

She likes to make her own veggieburgers at home.

Cô ấy thích tự làm **bánh mì kẹp chay** tại nhà.

Is there a veggieburger option on the menu?

Có lựa chọn **bánh mì kẹp chay** trong thực đơn không?

He switched to veggieburgers for health reasons.

Anh ấy chuyển sang ăn **bánh mì kẹp chay** vì lý do sức khỏe.

Honestly, that veggieburger tastes just like real beef!

Thật sự, **bánh mì kẹp chay** này có vị giống thịt bò thật đấy!