아무 단어나 입력하세요!

"vegetative" in Vietnamese

sinh dưỡngthực vật

Definition

Liên quan đến sự phát triển của cây hoặc các chức năng cơ bản cần thiết cho sự sống. Trong y học, còn dùng để chỉ trạng thái sống thực vật khi người bệnh còn sống nhưng không nhận thức được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, sinh học hoặc y học. 'Vegetative state' là thuật ngữ y khoa riêng chỉ trạng thái sống thực vật, không phải mọi tình trạng mất ý thức.

Examples

The plant is in its vegetative stage of growth.

Cây đang ở giai đoạn phát triển **sinh dưỡng**.

Some bacteria can survive by vegetative reproduction.

Một số vi khuẩn có thể tồn tại nhờ sinh sản **sinh dưỡng**.

The patient remains in a vegetative state after the accident.

Bệnh nhân vẫn còn trong trạng thái **sống thực vật** sau tai nạn.

During winter, some plants enter a long vegetative phase until spring comes.

Vào mùa đông, một số cây bước vào giai đoạn **sinh dưỡng** kéo dài cho đến khi xuân tới.

The doctor explained that recovery from a vegetative state is very rare.

Bác sĩ giải thích rằng hồi phục từ trạng thái **sống thực vật** là rất hiếm.

We studied how hormones influence the vegetative growth of tomatoes.

Chúng tôi đã nghiên cứu cách hormone ảnh hưởng đến sự phát triển **sinh dưỡng** của cà chua.