아무 단어나 입력하세요!

"vegetarians" in Vietnamese

người ăn chay

Definition

Người ăn chay là những người không ăn thịt, cá hoặc gia cầm, nhưng có thể ăn sản phẩm từ sữa và trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là dạng số nhiều của 'người ăn chay.' Một số người ăn chay vẫn ăn trứng và sữa, số khác thì không. 'Ăn chay' khác với 'ăn thuần chay' (vegan). Thường dùng như 'nhiều người ăn chay', 'người ăn chay nghiêm ngặt'.

Examples

Vegetarians do not eat chicken or fish.

**Người ăn chay** không ăn thịt gà hay cá.

Many vegetarians enjoy cooking with vegetables.

Nhiều **người ăn chay** thích nấu ăn với rau củ.

Vegetarians can eat cheese and eggs.

**Người ăn chay** có thể ăn phô mai và trứng.

Are there any vegetarians in your family?

Gia đình bạn có ai là **người ăn chay** không?

Some restaurants offer special menus just for vegetarians.

Một số nhà hàng có thực đơn riêng dành cho **người ăn chay**.

It's getting easier for vegetarians to find good food options these days.

Dạo này, **người ăn chay** ngày càng dễ tìm được món ăn ngon.