"veg" in Vietnamese
Definition
'Veg' là dạng viết tắt, thân mật của từ 'rau', thường được dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, khá thân mật. Ở Mỹ thường dùng 'veggies'. Cụm 'veg out' có nghĩa khác, không liên quan đến rau.
Examples
She always eats a lot of veg with her dinner.
Cô ấy luôn ăn rất nhiều **rau** với bữa tối của mình.
We need to buy more veg from the market.
Chúng ta cần mua thêm **rau** ở chợ.
Add some fresh veg to the soup.
Thêm một ít **rau** tươi vào súp đi.
I'm not a big fan of veg, but I'll have some carrots.
Tôi không phải là người thích **rau**, nhưng tôi sẽ ăn ít cà rốt.
Do you want any veg with your meal or just meat?
Bạn muốn ăn **rau** với bữa ăn của mình hay chỉ ăn thịt thôi?
I’ll handle the roast, can you prep the veg?
Tôi sẽ lo món nướng, bạn chuẩn bị **rau** được không?