아무 단어나 입력하세요!

"veers" in Vietnamese

chệch hướngđổi hướng đột ngột

Definition

Chỉ sự thay đổi hướng đột ngột, đặc biệt là về phía bên cạnh. Thường dùng cho xe cộ, người hoặc gió.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Veers’ chủ yếu nói về sự chuyển hướng nhanh và bất ngờ, như ‘car veers’, ‘wind veers’, hay ‘conversation veers’. Không dùng cho thay đổi chậm, nhỏ.

Examples

The car veers to the right.

Chiếc xe **chệch hướng** sang phải.

The boat veers off course in the storm.

Con thuyền **chệch hướng** trong cơn bão.

The wind veers to the north at night.

Gió **chệch hướng** về phía bắc vào ban đêm.

Every time he gets nervous, the conversation veers into strange topics.

Mỗi lần anh ấy lo lắng, cuộc trò chuyện lại **chệch hướng** sang chủ đề lạ.

Our plan always veers away from the original idea when new problems pop up.

Kế hoạch của chúng ta luôn **chệch khỏi** ý tưởng ban đầu khi có vấn đề mới.

Watch out—the bike veers sharply on this bend.

Cẩn thận—xe đạp **chệch hướng mạnh** ở khúc cua này.