"vee" in Indonesian
Definition
‘Chữ V’ là tên của chữ cái V trong tiếng Anh. Từ này cũng dùng để chỉ hình dạng giống chữ V.
Usage Notes (Indonesian)
‘Chữ V’ thường dùng khi đánh vần hoặc miêu tả hình dạng như ‘vee-shaped’. Không phổ biến trong nói chuyện thường ngày.
Examples
A flock of birds flew in a vee formation.
Một bầy chim bay theo đội hình **chữ V**.
Please write a big vee on the paper.
Xin hãy viết một **chữ V** thật lớn lên giấy.
Just make a vee with your fingers for the photo.
Chỉ cần tạo **chữ V** bằng ngón tay để chụp ảnh là được.
I saw tire marks in a perfect vee shape on the dirt road.
Tôi đã nhìn thấy dấu vết lốp xe hình **chữ V** hoàn hảo trên đường đất.
The word 'victory' starts with a vee.
Từ 'victory' bắt đầu bằng **chữ V**.
During spelling bees, she always pronounces vee very clearly.
Trong các cuộc thi đánh vần, cô ấy luôn phát âm **chữ V** rất rõ.