아무 단어나 입력하세요!

"vectors" in Vietnamese

vectơ

Definition

Vectơ là đại lượng vừa có hướng vừa có độ lớn, thường dùng trong toán học, vật lý và kỹ thuật. Trong sinh học, vectơ còn là sinh vật truyền và lây lan bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học, 'vectơ' chỉ những đại lượng như lực, vận tốc. Trong sinh học, thường đề cập đến côn trùng hay sinh vật truyền bệnh như muỗi. Không nhầm lẫn với nghĩa thông thường về 'hướng'.

Examples

In physics class, we learned how to add vectors.

Trong lớp vật lý, chúng tôi đã học cách cộng các **vectơ**.

Mosquitoes can be dangerous because they are vectors of disease.

Muỗi có thể nguy hiểm vì chúng là **vectơ** truyền bệnh.

The force and velocity are both represented by vectors.

Cả lực và vận tốc đều được biểu diễn bằng **vectơ**.

The computer program uses vectors to draw shapes and animations.

Chương trình máy tính sử dụng **vectơ** để vẽ hình và hoạt ảnh.

Scientists study how different vectors spread viruses in tropical regions.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách các **vectơ** khác nhau lây lan virus ở vùng nhiệt đới.

If you take calculus, you'll end up working with vectors a lot.

Nếu bạn học giải tích, bạn sẽ làm việc với **vectơ** rất nhiều.