아무 단어나 입력하세요!

"vectoring" in Indonesian

vektoringđiều hướng bằng vectơ (kỹ thuật)

Definition

'Vektoring' là quá trình điều khiển hoặc dẫn hướng một vật thể theo lộ trình xác định, nhất là trong lĩnh vực hàng không hoặc viễn thông. Ngoài ra, còn chỉ việc biểu diễn một đối tượng dưới dạng vectơ trong kỹ thuật hoặc toán học.

Usage Notes (Indonesian)

'Vektoring' chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật, gặp nhiều trong hàng không ('air traffic vectoring'), kỹ thuật và viễn thông. Hiếm khi dùng trong đời thường. Đừng nhầm với 'vector' (danh từ); 'vektoring' chỉ đang mô tả một quá trình.

Examples

The pilot used vectoring instructions from air traffic control.

Phi công đã sử dụng chỉ dẫn **vektoring** từ kiểm soát không lưu.

Modern routers improve internet speed with vectoring technology.

Các bộ định tuyến hiện đại cải thiện tốc độ internet nhờ công nghệ **vektoring**.

Engineers are working on vectoring for better jet control.

Các kỹ sư đang nghiên cứu **vektoring** để kiểm soát máy bay phản lực tốt hơn.

Without proper vectoring, planes could easily get too close to each other.

Nếu không có **vektoring** đúng cách, máy bay có thể đến quá gần nhau.

Thanks to improved vectoring, passengers now enjoy smoother flights.

Nhờ **vektoring** được nâng cấp, hành khách giờ có chuyến bay mượt mà hơn.

The DSL company uses vectoring to reduce signal interference and boost speeds.

Công ty DSL sử dụng **vektoring** để giảm nhiễu và tăng tốc độ đường truyền.