아무 단어나 입력하세요!

"veau" in Vietnamese

thịt bê

Definition

Bê là con bò hoặc con trâu còn non; cũng dùng để chỉ thịt của con bê (thịt bê).

Usage Notes (Vietnamese)

'Bê' dùng cho con vật sống; 'thịt bê' thường dùng trong nấu ăn hoặc khi nhắc đến món ăn, đặc biệt là món Pháp.

Examples

The French word for 'veal' meat is veau.

Từ tiếng Pháp cho thịt 'veal' là **thịt bê**.

A veau is a young cow or bull.

**Bê** là con bò hoặc con trâu còn non.

Many French dishes use veau as the main ingredient.

Nhiều món ăn Pháp sử dụng **thịt bê** làm nguyên liệu chính.

Do you want to try the veau in mushroom sauce tonight?

Bạn có muốn thử **thịt bê** sốt nấm tối nay không?

She ordered the veau because she heard it was a delicacy.

Cô ấy gọi **thịt bê** vì nghe nói đó là món ngon.

In France, you'll often find veau on the lunch menu at fancy restaurants.

Ở Pháp, bạn sẽ thường thấy **thịt bê** trong thực đơn bữa trưa tại các nhà hàng sang trọng.