"vaudevillian" in Vietnamese
Definition
Diễn viên tạp kỹ là người biểu diễn trong các chương trình có nhiều tiết mục hài hước, âm nhạc và nghệ thuật khác. Loại hình này phổ biến ở đầu thế kỷ 20.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng để nói về diễn viên thời xưa hoặc khi nói về lịch sử sân khấu giải trí cổ điển, ít sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
Examples
Charlie Chaplin was once a famous vaudevillian.
Charlie Chaplin từng là một **diễn viên tạp kỹ** nổi tiếng.
The vaudevillian performed a comedy routine.
**Diễn viên tạp kỹ** đã biểu diễn một tiết mục hài.
A true vaudevillian can sing, dance, and tell jokes.
Một **diễn viên tạp kỹ** thực thụ có thể hát, nhảy và kể chuyện cười.
My grandfather used to tell stories about his life as a vaudevillian.
Ông tôi thường kể chuyện về cuộc đời **diễn viên tạp kỹ** của mình.
You’ve got a real vaudevillian flair for entertaining people!
Bạn thật sự có phong cách giải trí **diễn viên tạp kỹ**!
She dressed up like a vaudevillian for the theater party last night.
Cô ấy đã hóa trang thành **diễn viên tạp kỹ** cho bữa tiệc ở nhà hát tối qua.