"vasovagal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hiện tượng giảm nhịp tim và huyết áp đột ngột, có thể gây ngất xỉu, thường do căng thẳng, đau hoặc đứng lên quá nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y khoa, đặc biệt cho các trường hợp ngất do phản xạ thần kinh, ví dụ như 'vasovagal syncope'. Không dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
He fainted due to a vasovagal response after seeing blood.
Anh ấy ngất xỉu do phản ứng **vasovagal** sau khi nhìn thấy máu.
The doctor explained her vasovagal episode was not serious.
Bác sĩ giải thích rằng cơn **vasovagal** của cô ấy không nghiêm trọng.
Certain triggers like pain can cause a vasovagal reaction.
Một số yếu tố như đau có thể gây ra phản ứng **vasovagal**.
It's just a vasovagal thing—nothing to worry about if you faint sometimes.
Đó chỉ là chuyện **vasovagal** thôi—nếu bạn đôi khi ngất xỉu thì không có gì đáng lo.
She had a vasovagal episode when she got her blood drawn at the clinic.
Cô ấy đã có một cơn **vasovagal** khi lấy máu tại phòng khám.
People with a vasovagal tendency might faint in stressful situations, but it’s usually harmless.
Những người có xu hướng **vasovagal** có thể bị ngất trong các tình huống căng thẳng, nhưng thường không nguy hiểm.