아무 단어나 입력하세요!

"vases" in Vietnamese

bình hoa

Definition

Bình hoa là vật chứa thường dùng để cắm hoa tươi hoặc làm vật trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Bình hoa thường làm bằng thủy tinh, sứ hoặc gốm; dùng chủ yếu để cắm hoa, khác với 'lọ' hoặc 'bình' dùng cho nhiều mục đích khác.

Examples

There are three vases on the table.

Có ba **bình hoa** trên bàn.

She put flowers in the vases.

Cô ấy đã cắm hoa vào các **bình hoa**.

The vases are made of glass.

Các **bình hoa** làm bằng thủy tinh.

Those colorful vases really brighten up the room.

Những **bình hoa** nhiều màu sắc đó làm cho căn phòng rực rỡ hẳn lên.

I keep my antique vases in a special cabinet.

Tôi giữ những **bình hoa** cổ của mình trong tủ đặc biệt.

Be careful not to knock over the vases when you walk by.

Cẩn thận đừng làm đổ các **bình hoa** khi đi ngang qua.