"vary with" in Vietnamese
Definition
Nếu một việc "thay đổi theo" một yếu tố khác, nghĩa là nó sẽ khác hoặc thay đổi phụ thuộc vào yếu tố đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả mối liên hệ giữa các yếu tố ('Blood pressure varies with age.'). Không dùng cho vật thường ngày.
Examples
The price of fruits can vary with the season.
Giá trái cây có thể **thay đổi theo** mùa.
Blood pressure tends to vary with age.
Huyết áp thường **thay đổi theo** độ tuổi.
The speed of the car will vary with the weight it carries.
Tốc độ xe hơi sẽ **thay đổi theo** trọng lượng nó chở.
Energy use will vary with how many people are staying in the house.
Lượng điện tiêu thụ **thay đổi theo** số người ở trong nhà.
Your results might vary with the method you choose.
Kết quả của bạn có thể **thay đổi theo** phương pháp bạn chọn.
Interest rates often vary with changes in the economy.
Lãi suất thường **thay đổi theo** sự thay đổi của nền kinh tế.