아무 단어나 입력하세요!

"varnished" in Vietnamese

được sơn vecni

Definition

Một bề mặt, thường là gỗ, đã được phủ một lớp sơn bóng trong suốt để bảo vệ hoặc làm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật dụng gỗ hoặc bề mặt được phủ lớp bóng bảo vệ. Có thể dùng hình tượng, như 'varnished story' mang nghĩa một câu chuyện được làm cho hay hoặc đẹp hơn. Không nhầm với 'sơn' (sơn dùng màu, vecni dùng làm bóng và bảo vệ).

Examples

The varnished floor looked shiny and smooth.

Sàn nhà **được sơn vecni** trông bóng và mịn.

She bought a varnished wooden chair.

Cô ấy đã mua một chiếc ghế gỗ **được sơn vecni**.

The door was varnished to protect it from water.

Cánh cửa đã được **sơn vecni** để bảo vệ khỏi nước.

After it was varnished, the table looked brand new.

Sau khi được **sơn vecni**, chiếc bàn trông như mới.

The antiques were carefully varnished to preserve their beauty.

Những món đồ cổ được **sơn vecni** cẩn thận để giữ gìn vẻ đẹp của chúng.

That was the most perfectly varnished story I've ever heard.

Đó là câu chuyện **được sơn vecni** hoàn hảo nhất mà tôi từng nghe.