"variations" in Vietnamese
Definition
Những điểm khác biệt, thay đổi về hình thức, trạng thái hoặc điều kiện trong một nhóm hoặc các thay đổi nhỏ của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'variations' là số nhiều, thường chỉ các hình thức khác nhau trong cùng một loại ('slight variations', 'regional variations'). Thường dùng trong khoa học, nghệ thuật và đời sống hàng ngày.
Examples
There are many variations of this cookie recipe.
Công thức bánh này có nhiều **biến thể** khác nhau.
Scientists study variations in animal color.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **biến thể** về màu sắc của động vật.
Different regions have variations in dialect.
Các vùng khác nhau có **biến thể** về tiếng địa phương.
You’ll see lots of variations in how people greet each other around the world.
Bạn sẽ thấy nhiều **biến thể** trong cách mọi người chào hỏi nhau trên thế giới.
Small variations in temperature can affect plant growth.
Những **biến thể** nhỏ về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.
The artist made several variations of the same painting, each one unique.
Nghệ sĩ đã tạo ra nhiều **biến thể** của cùng một bức tranh, mỗi cái lại độc đáo.