아무 단어나 입력하세요!

"var" in Vietnamese

var (từ khóa lập trình)

Definition

'var' là từ khóa trong một số ngôn ngữ lập trình như JavaScript, dùng để khai báo biến – nơi lưu trữ giá trị có thể thay đổi trong chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

‘var’ chỉ dùng trong lập trình, không dùng ngoài đời thường. Hiện nay, trong JavaScript mới thường dùng 'let' hoặc 'const' thay vì 'var'.

Examples

We use var to declare a variable in JavaScript.

Chúng ta dùng **var** để khai báo biến trong JavaScript.

The var keyword lets us store data.

Từ khóa **var** cho phép chúng ta lưu dữ liệu.

With var, you can create variables that can change value.

Dùng **var**, bạn có thể tạo biến mà giá trị có thể thay đổi.

If you see var in code, it means the value might change later.

Nếu bạn thấy **var** trong mã, nghĩa là giá trị đó có thể thay đổi sau này.

Many programmers now avoid var and choose 'let' or 'const' instead.

Nhiều lập trình viên hiện tránh dùng **var** và chọn 'let' hoặc 'const' thay thế.

Old tutorials still teach var, so don't be surprised if you see it.

Các hướng dẫn cũ vẫn dạy **var**, nên đừng ngạc nhiên nếu bạn thấy nó.