아무 단어나 입력하세요!

"vapour" in Vietnamese

hơi nước

Definition

Dạng khí của một chất thường ở dạng lỏng hoặc rắn ở nhiệt độ thường, ví dụ như hơi nước.

Usage Notes (Vietnamese)

‘vapour’ là cách viết của Anh-Anh, ở Mỹ là ‘vapor’. Hay dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc dự báo thời tiết (‘hơi nước’, ‘mây hình thành từ hơi’). Không dùng cho khí có mùi nặng hoặc khói.

Examples

You can see vapour rising from hot water.

Bạn có thể thấy **hơi nước** bốc lên từ nước nóng.

Clouds are made of water vapour.

Mây được tạo thành từ **hơi nước**.

The kettle released a lot of vapour.

Ấm nước giải phóng rất nhiều **hơi nước**.

Open the bathroom window to let the vapour out after a hot shower.

Hãy mở cửa sổ phòng tắm để **hơi nước** bay ra sau khi tắm nước nóng.

If you breathe on glass, vapour appears for a moment.

Nếu bạn thở lên kính, **hơi nước** sẽ xuất hiện trong khoảnh khắc.

The scientist measured the amount of vapour in the air.

Nhà khoa học đo lượng **hơi nước** trong không khí.