아무 단어나 입력하세요!

"vapid" in Vietnamese

nhàm chánnhạt nhẽo

Definition

Diễn tả điều gì đó quá buồn tẻ, thiếu sức sống hoặc không gây hứng thú, thường dùng cho các cuộc trò chuyện, ý tưởng hoặc trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết, văn nói trang trọng hoặc văn học. Dùng để chỉ cuộc trò chuyện hay giải trí lẽ ra sinh động nhưng lại quá nhạt nhẽo. Không dùng cho vật thể như món ăn.

Examples

The lecture was so vapid that many students fell asleep.

Bài giảng quá **nhàm chán** nên nhiều sinh viên đã ngủ gật.

His jokes were vapid and nobody laughed.

Những câu đùa của anh ấy **nhạt nhẽo** nên không ai cười.

We had a vapid conversation about the weather.

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện **nhảm nhí** về thời tiết.

That movie was so vapid—I forgot it as soon as I walked out of the theater.

Bộ phim đó quá **nhạt nhẽo**, vừa bước ra khỏi rạp tôi đã quên ngay.

Sometimes small talk at parties can be surprisingly vapid.

Đôi khi những cuộc trò chuyện nhỏ ở bữa tiệc lại **nhàm chán** một cách bất ngờ.

Her writing style is beautiful, but her arguments are rather vapid.

Văn phong của cô ấy rất đẹp nhưng lập luận lại khá **nhàm chán**.