"vantage" in Vietnamese
Definition
Một nơi hoặc vị trí giúp bạn có lợi thế khi quan sát hoặc thực hiện điều gì đó. Ngoài ra, có thể chỉ một quan điểm thuận lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. 'vantage point' là vị trí quan sát tốt; ngoài ra có thể chỉ góc nhìn thuận lợi trong tranh luận.
Examples
From this vantage, we can see the whole city.
Từ **vị trí thuận lợi** này, chúng ta có thể nhìn thấy toàn thành phố.
The hill gave the soldiers a vantage over the enemy.
Ngọn đồi mang lại cho lính một **vị trí thuận lợi** trước kẻ địch.
She took photos from a vantage near the lake.
Cô ấy đã chụp ảnh từ một **vị trí thuận lợi** gần hồ.
Being on the roof gave us a unique vantage for watching the parade.
Đứng trên mái nhà cho chúng tôi một **vị trí thuận lợi** độc đáo để xem diễu hành.
From my vantage, it seemed like the meeting went well.
Theo **quan điểm thuận lợi** của tôi, cuộc họp diễn ra tốt đẹp.
The eagle circles high above, always searching for the perfect vantage.
Đại bàng bay vòng cao trên trời, luôn tìm kiếm **vị trí thuận lợi** hoàn hảo.