"vanish into thin air" in Vietnamese
Definition
Một người hoặc vật đột ngột biến mất hoàn toàn mà không ai giải thích được.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang tính hình ảnh, thường dùng trong truyện, tin tức hoặc bối cảnh bí ẩn. Không dùng theo nghĩa đen và tránh dùng trong văn bản quá trang trọng.
Examples
The keys seemed to vanish into thin air—I couldn't find them anywhere.
Chìa khóa dường như đã **biến mất không dấu vết**—tôi tìm mãi mà không thấy đâu.
The magician made the coin vanish into thin air.
Ảo thuật gia đã làm đồng xu **biến mất không dấu vết**.
My cat can sometimes vanish into thin air when strangers visit.
Thỉnh thoảng, con mèo của tôi có thể **biến mất như bốc hơi** khi có người lạ đến chơi.
The suspect seemed to vanish into thin air after leaving the building.
Kẻ tình nghi dường như đã **biến mất không dấu vết** sau khi rời khỏi tòa nhà.
My wallet has vanished into thin air! I swear I just had it a minute ago.
Ví của tôi đã **biến mất không dấu vết**! Tôi vừa cầm nó trước đó mà.
No one knows what happened—it's like she just vanished into thin air.
Không ai biết chuyện gì đã xảy ra—cứ như cô ấy **biến mất không dấu vết**.