아무 단어나 입력하세요!

"vanish from" in Indonesian

biến mất khỏi

Definition

Đột ngột biến mất hoặc không còn xuất hiện ở một nơi hoặc tình huống nhất định.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn cảnh trung tính với các địa điểm, nhóm hay tình huống. Biểu thị sự biến mất đột ngột hoặc bí ẩn, có thể cho cả vật thể và khái niệm trừu tượng.

Examples

The birds vanish from the trees every winter.

Mỗi mùa đông, những con chim **biến mất khỏi** các tán cây.

All his photos vanished from the shelf.

Tất cả ảnh của anh ấy **biến mất khỏi** kệ.

The old shops slowly vanished from the town.

Những cửa hàng cũ dần **biến mất khỏi** thị trấn.

After the news broke, he seemed to vanish from social media.

Khi tin tức lan ra, anh ấy như **biến mất khỏi** mạng xã hội.

Once the money was gone, all support vanished from the project.

Khi hết tiền, mọi sự hỗ trợ **biến mất khỏi** dự án.

People can’t just vanish from reality whenever life gets tough.

Mọi người không thể chỉ **biến mất khỏi** thực tế mỗi khi cuộc sống trở nên khó khăn.