"vanes" in Indonesian
Definition
Bộ phận mỏng, phẳng trong các máy như quạt, tua-bin hoặc cối xay gió, xoay để di chuyển không khí hoặc chất lỏng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong kỹ thuật hoặc cơ khí; không nhầm với 'veins' (mạch máu).
Examples
The vanes of the fan spin very fast.
Các **cánh** của quạt quay rất nhanh.
The turbine has many vanes inside it.
Bên trong tua-bin có nhiều **cánh**.
Windmills use vanes to catch the wind.
Cối xay gió dùng các **cánh** để bắt gió.
If the vanes get dirty, the machine won't work efficiently.
Nếu các **cánh** bị bẩn, máy sẽ hoạt động không hiệu quả.
You can hear the wind pushing against the vanes outside.
Bạn có thể nghe tiếng gió thổi vào các **cánh** bên ngoài.
The engineer checked all the vanes for cracks before starting the test.
Kỹ sư kiểm tra tất cả các **cánh** xem có vết nứt không trước khi bắt đầu thử nghiệm.