아무 단어나 입력하세요!

"vandalized" in Vietnamese

phá hoạibị phá (cố ý)

Definition

Nếu một vật bị phá hoại, tức là bị làm hỏng hoặc bị phá một cách cố ý, thường là tài sản công cộng hoặc của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động như 'was vandalized'. Miêu tả hành động phá hại có chủ ý, mang tính bất hợp pháp, thường với nơi công cộng. Khác với 'damage' là sự hư hại có thể do tai nạn.

Examples

The school was vandalized over the weekend.

Cuối tuần vừa rồi, trường học đã bị **phá hoại**.

Someone vandalized my car last night.

Tối qua ai đó đã **phá hoại** xe của tôi.

The park was vandalized with graffiti.

Công viên đã bị **vẽ bậy** bằng graffiti.

My neighbor's fence got vandalized again—third time this year!

Hàng rào nhà hàng xóm tôi lại bị **phá hoại** lần nữa—năm nay đã là lần thứ ba!

The old statue downtown was vandalized during the protest.

Bức tượng cũ ở trung tâm thành phố đã bị **phá hoại** trong lúc biểu tình.

I was so upset when I found out our mural had been vandalized overnight.

Tôi đã rất buồn khi phát hiện bức tranh tường của chúng tôi bị **phá hoại** vào ban đêm.