"vandalized" in Indonesian
Definition
Nếu một vật bị phá hoại nghĩa là nó bị làm hỏng hoặc bị phá một cách cố ý, thường nói về tài sản công cộng hoặc vật của người khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện ở thể bị động như 'was vandalized'. Thường dùng khi nói về nơi công cộng hoặc tài sản có chủ ý bị phá hủy, khác với việc chỉ 'damage' có thể do vô ý.
Examples
The school was vandalized over the weekend.
Cuối tuần qua, trường học đã bị **phá hoại**.
Someone vandalized my car last night.
Tối qua có người đã **phá hoại** xe của tôi.
The park was vandalized with graffiti.
Công viên đã bị **phá hoại** bằng hình vẽ graffiti.
My neighbor's fence got vandalized again—third time this year!
Hàng rào nhà hàng xóm tôi lại bị **phá hoại** nữa—năm nay đã là lần thứ ba!
The old statue downtown was vandalized during the protest.
Bức tượng cũ trung tâm thành phố đã bị **phá hoại** trong cuộc biểu tình.
I was so upset when I found out our mural had been vandalized overnight.
Tôi thực sự buồn khi biết bức tranh tường của chúng tôi đã bị **phá hoại** trong đêm.